Ý nghĩa danh hiệu
Người học trò đã theo đòi bút nghiên nhưng chưa đỗ đạt — bậc khởi đầu của mọi con đường khoa cử. Ai rồi cũng từng là Đồng Sinh, ngồi mài mực và tập những nét chữ đầu tiên.
Chỉ số của cấp
+300từ mới300từ tích lũy15chủ đề42điểm ngữ pháp
Biểu tượng phụ
Bút lông — nét chữ đầu tiênVị trí trên đường khoa bảng
HSK 1 — Sơ cấp
Về khóa học
Đủ 300 từ và 42 điểm ngữ pháp cấp 1 của đề cương thi HSK 3.0 (bản 2025, áp dụng từ 07/2026). Từ vựng chia theo 15 chủ đề, mỗi từ ghi rõ từ loại. Mỗi chủ đề có 3 hội thoại nhập vai do giáo viên The Mandarin Lab tự viết, chỉ dùng từ đã học tới bài đó.
Trong lớp học có gì
- Từ vựng qua 7 bước: giới thiệu – nghe – chọn nghĩa – chọn chữ – thanh điệu – đọc to – ghi nhớ
- Nhãn từ loại theo đề cương cho mọi từ
- Lịch ôn bài giãn cách, danh sách chữ khó riêng; đèn sách mỗi ngày tích kinh nghiệm, lên Bảng vàng
- Ngữ pháp có so sánh với tiếng Việt, lỗi hay gặp và bài luyện nhiều dạng
- Hội thoại 5 bước: khởi động – nghe – đọc – luyện – nhập vai, 45 đoạn tự viết cho 15 chủ đề
- Luyện phát âm có chấm điểm từng chữ (Chrome/Edge)
- Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét và sheet luyện viết để in
- Hội thoại theo chủ đề – đang biên soạn
- Vở bài tập theo từng bài: bản online chấm ngay và bản in có mã QR phần nghe
15 chủ đề
1
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
22 từ
2
认识你很高兴
Rất vui được làm quen
22 từ
3
你有几个朋友?
Bạn có mấy người bạn?
22 từ
4
我家有五口人
Nhà tôi có năm người
23 từ
5
现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
21 từ
6
你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?
19 từ
7
这件衣服太贵了
Chiếc áo này đắt quá
22 từ
8
你会写汉字吗?
Bạn biết viết chữ Hán không?
20 từ
9
我的书在哪儿?
Sách của tôi đâu rồi?
23 từ
10
喂,请问你找谁?
A lô, xin hỏi bạn tìm ai?
17 từ
11
坐出租车回家
Đi taxi về nhà
18 từ
12
今天天气怎么样?
Hôm nay thời tiết thế nào?
17 từ
13
你喜欢看电影吗?
Bạn có thích xem phim không?
20 từ
14
你生病了吗?
Bạn bị ốm à?
17 từ
15
早上七点起床
Bảy giờ sáng thức dậy
17 từ
